Logo

Máy photocopy đa năng trắng đen

MP 2501SP

Cấu hình: Sao chụp – In- Quét
Tốc độ in/copy: 25 bản/ phút
Tốc độ Scan: trắng đen 50 bản/ phút ,50 màu bản/phút
Sao chụp hai mặt: Có sẵn
Khổ giấy: A5 - A3
Cổng kết nối: : USB 2.0, SD slot, USB Host I/F, Ethernet 10 base-T/100base-TX, Ethernet 1000 Base-T
Xuất xứ: Trung Quốc

Cấu hình: Sao chụp – In - Quét

Tốc độ in/copy: 25 bản/ phút

Tốc độ Scan:

Trắng đen 50 bản/ phút,

Màu 50 bản/ phút 


Sao chụp hai mặt: Có sẵn

Khổ giấy:

A3, A4 ,A5

Khay tay: A3, A4, A5, A6


Cổng kết nối: Có sẵn: USB 2.0

 

 

 

 

 

Thông số kỹ thuật


TỔNG QUAN  

Thời gian làm nóng:   20 giây

Thời gian in bản đầu tiên:   6 giây

Tốc độ:

25 bản/ phút


Bộ nhớ:

Có sẵn: 1 GB

Tối đa: 1.5 GB


Ổ đĩa cứng:

Chọn thêm: 250 GB


Kích thước (WxDxH): 587 x 568 x 558 mm

Trọng lượng: 44 kg

Nguồn điện: 220 - 240 V, 50/60 Hz

 


TÍNH NĂNG SAO CHỤP  

Công nghệ: Laser beam scanning & electro photographic printing

Sao chụp liên tục:

Lên đến 999 bản


Độ phân giải: 600 dpi

Phóng/ Thu Từ 25% đến 400%

 


CHỨC NĂNG IN  

Ngôn ngữ in:

Có sẵn: PCL 5e, PCL6, RPCS™

Chọn thêm: Adobe® PostScript® 3™


Độ phân giải: 600 x 600 dpi

Kết nối máy tính:

Có sẵn: USB 2.0, SD slot, USB Host I/F, Ethernet 10 base-T/100 base-TX, Ethernet 1000 Base-T,
Chọn thêm: Bi-directional IEEE 1284, Wireless LAN (IEEE
802.11a/b/g), Bluetooth


Giao thức mạng: TCP/IP (IP v4, IP v6), IPX/SPX

Hệ điều hành Windows®:

Windows® Vista, Windows® 7,

Windows® XP, Windows® Server 2003, Windows® Server 2008,

Windows® Server 2008R2


Hệ điều hành Mac hỗ trợ:

Macintosh OS X v10.5 hoặc mới hơn


Hệ điều hành UNIX hỗ trợ:

UNIX Sun® Solaris: 2.6, 2.7, 2.8, 2.9, 2.10HP-UX: 10.x, 11.x, 11i v2, 11i
v3,SCO OpenServer: 5.0.6, 5.0.7, 6.0RedHat® Linux Enterprise: 4, 5,
6IBM® AIX: 5L v5.3, 5L v6.1, 5Lv7.1IBM® System i5™ HPT


Hỗ trợ Novell® Netware®:

v6.5


Hỗ trợ SAP® R/3®:

SAP® R/3.x or latermySAP ERP 2004 hoặc mới hơn


Hỗ trợ Citrix:

Citrix Presentation Server 4.0, 4.5Xen App 5.6, 6.0, 6.5


 


CHỨC NĂNG QUÉT  

Tốc độ:

Quét màu: Tối đa 50 trang/ phút

Quét trắng đen: Tối đa 50 trang/ phút


Độ phân giải:

Tối đa: 600 dpi, 1200 dpi (TWAIN)


Khổ bản gốc:

A5 - A3


Định dạng tập tin quét:

TIFF, JPEG, PDF, Encrypt PDF, High compression PDF, PDF-A


Phần mềm đi kèm:

Network TWAIN, Scanner utility


Quét và gửi đến:

E-mail, Folder, USB/SD, URL, WSD Scanner


 


CHỨC NĂNG FAX (Chọn thêm)  

Bảng mạch fax:

PSTN, PBX


Tương thích:

ITU-T (CCITT) G3


Độ phân giải:

8 x 3.85 line/mm, 200 x 100dpi8 x 7.7 line/mm, 200 x 200dpi


Tốc độ fax:

G3: Xấp xỉ 2 giây(200 x 100dpi, JBIG)Xấp xỉ 3 giây(200 x 100dpi)


Tốc độ modem:

Tối đa: 33.6 Kbps


Tốc độ quét:

2 giây


Bộ nhớ:

Chuẩn: 4 MB


 


KHẢ NĂNG CHỨA GIẤY  

Khổ giấy đề xuất:

Khay có sẵn: A5 - A3


Khả năng chứa giấy đầu vào:

Khay có sẵn: 2 khay x 250 tờ

Tối đa: tổng cộng 3.100 tờ


Khả năng chứa giấy đầu ra:

Có sẵn: 350/600 tờ

Tối đa: 1.350/1.600 tờ


Định lượng giấy:

Khay có sẵn: 60 - 105 g/m²

Khay tay: 60 - 162 g/m²

Đảo mặt: 64 - 90 g/m²


 


ĐIỆN NĂNG TIÊU THỤ  

Tối đa:

1.55 kW


Chế độ chờ: 113 W

Chế độ nghỉ: 0,6 W

Chỉ số TEC (Typical Electricity Consumption) 892/ 1.082 W/h

 


PHẦN MỀM  

Có sẵn:

Smart Device Monitor, Web Smart Device Monitor®, Web Image Monitor 


Chọn thêm: Global Scan NX, Card Authentication Package

 


CÁC BỘ PHẬN CHỌN THÊM KHÁC  

Platen cover, ARDF, 1 x 500-sheet paper tray, 2 x 500-sheet paper tray, Network controller (DDST Unit). For availability of models, optional and software, please contact your local Ricoh representative.


Sản phẩm cùng loại