Logo

Máy photocopy đa năng trắng đen

MP 3555SP

Cấu hình: Sao chụp – In - Quét
Tốc độ in/copy: 35 bản/ phút
Tốc độ Scan: 80 bản/ phút
Sao chụp hai mặt: có sẵn
Khổ giấy: A5-A3
Cổng kết nối: USB 2.0 Type A, USB 2.0 Type B, SD slot, Ethernet 10 base-T/100 base-TX, Ethernet 1000 Base-T
Xuất xứ: Trung Quốc

Cấu hình: Sao chụp - In - Quét

Tốc độ in/copy: 35 bản/ phút

Tốc độ Scan:

 80 bản/ phút


Sao chụp hai mặt: Có sẵn

Khổ giấy: A5 - A3

Cổng kết nối: USB Host I/F, Ethernet 10 base-T/100
base-TX/1000 base-T

 

Thông số kỹ thuật


THÔNG SỐ CHUNG  

Thời gian khởi động: 20 giây

Thời gian in bản đầu tiên: 4,3 giây

Tốc độ in:

35 trang / phút


Bộ nhớ:

Tiêu chuẩn: 2 GB


Ổ cứng: 320GB

Kích thước (RộngxDàixCao): 587 x 684 x 788 mm (cấu hình tiêu chuẩn)

Trọng lượng: 62.5 kg (cấu hình tiêu chuẩn)

Nguồn điện: 220 - 240 V, 50/60 Hz

 


SAO CHỤP  

Xử lý sao chụp: Tia Laser đơn và sao chụp tĩnh điện

Sao chụp liên tục: 999 tờ

Độ phân giải:

600 dpi x 600 dpi


Thu/ Phóng: 25% - 400% tăng từng 1%

 


IN  

Ngôn ngữ in:

Có sẵn: PCL5e, PCL6, PDF Direct, PS3
Chọn thêm: Adobe PostScript3, Adobe PDF


Độ phân giải:

Tối đa 1,200 x 1,200 dpi


Kết nối máy tính:

Có sẵn: USB Host I/F, Ethernet 10 base-T/100
base-TX/1000 base-T
Chọn thêm: Wireless LAN (IEEE 802.11a/b/g/n),
Bluetooth, USB Server for Second Network Interface,
Bidirectional IEEE 1284/ECP, USB 2.0


Giao thức mạng:

TCP/IP(IP v4,IP v6)


Hệ điều hành được hỗ trợ: Windows Vista/7/8/8.1/10, Windows Server/2003/
2008/2008 R2/2012/2012 R2

 HĐH Mac OS: Mac OS X v.10.7 hoặc mới hơn

HĐH UNIX: Sun Solaris, HP-UX, SCO OpenServer, Red Hat Linux,
IBM AIX, IBM iSeries/AS/400-using OS/400 Host Print
Transform

SAP® R/3®: SAP® R/3®

 


CHỨC NĂNG FAX (TÙY CHỌN)  

Chuyển mạch: PSTN, PBX

Khả năng tương thích: ITU-T (CCITT) G3

Độ phân giải:

8 x 3.85 line/mm, 200 x 100 dpi (tiêu chuẩn)
8 x 7.7 line/mm, 200 x 200 dpi (tiêu chuẩn)
8 x 15.4 line/mm, 16 x 15.4 line/mm, 400 x 400 dpi (với
bộ nhớ SAF tùy chọn)


Tốc độ:

G3: 2 giây (200 x 100 dpi, JBIG)
G3: 3 giây (200 x 100 dpi, MMR)


Tốc độ Modem: Tối đa: 33.6 Kbps

 


CHỨC NĂNG SCAN  

Tốc độ scan: Màu (tối đa): 110 ipm (1 mặt) / 180 ipm (2 mặt)
Trắng đen (tối đa): 110 ipm (1 mặt) / 180 ipm (2 mặt)

Độ phân giải: Tiêu chuẩn: 100 dpi, 200 dpi, 300 dpi, 400 dpi, 600 dpi
Mặc định: 200 dpi

Khổ giấy:

A3, A4, A5, B4, B5, B6


Định dạng tập tin:

TIFF, JPEG,PDF, High Compression PDF, PDF-A


Trình điều khiển đi kèm: Network TWAIN Driver

Scan trực tiếp đến email: SMTP (Mail Server) Gateway and TCP/IP, POP, IMAP4

Scan trực tiếp đến thư mục: SMB, FTP

 


XỬ LÝ GIẤY  

Khổ giấy: A3, A4, A5, A6, B4, B5, B6

Sức chứa giấy đầu vào:

Tiêu chuẩn: 1,200 tờ
Tối đa: 4,700 tờ


Trọng lượng giấy:

52 - 300 g/m²


 


ĐIỆN NĂNG TIÊU THỤ  

Mức tiêu thụ điện: Tối đa: 1,600 W
Chế độ chờ: 58.3 W
Chế độ nghỉ: 0.84 W

TEC (Tiêu thụ điện tiêu chuẩn):

1.4 kWh


 


CÁC TÙY CHỌN  

Bộ PostScript3 loại M29
ARDF DF3090, SPDF DF3100
Nắp máy PN2000
Bộ đánh dấu loại 30
Khay giấy PB3220, Khay giấy PB3250
LCIT PB3260, LCIT RT3030
Bàn caster loại M3
Khay 1 bin BN3110, Khay trượt SH3070, Khay hông loại M3
Bộ Bridge BU3070
Bộ thành phẩm SR3210, Bộ đóng cuốn SR3220
Bộ đục lỗ PU3050 NA, Bộ đục lỗ PU3050 EU, Bộ đục lỗ PU3050 SC
Bộ thành phẩm SR3230, Bộ thành phẩm đóng cuốn SR3240
Bộ đục lỗ PU3060 NA, Bộ đục lỗ PU3060 EU, Bộ đục lỗ PU3060 SC
Bộ thành phẩm bên trong SR3130
Bộ đục lỗ PU3040 NA, Bộ đục lỗ PU3040 EU, Bộ đục lỗ PU3040 SC
Bộ thành phẩm bên trong SR3180
Tay cầm ADF loại C
Tùy chọn USB Device Server loại M19
Bộ phông chữ Unicode cho SAP(R) 1 License
Bộ phông chữ Unicode cho SAP(R) 10 License
Bộ phông chữ Unicode cho SAP(R) 100 License
Bộ giao diện IEEE 802.11a/g/n loại M19
Bộ USB mở rộng loại M19
Bộ giao diện IEEE 1284 loại M19
Bộ chuyển đổi định dạng tập tin loại M19
Bộ nhớ fax loại M19 64MB, Bộ OCR loại M13
Giao diện bộ đếm tùy chọn loại M12
Đế bộ đếm chính loại M3
Giá lắp bàn phím bên ngoài loại M19