Logo

Máy photocopy đa năng màu

MP C2504SP

Thông số cơ bản:
Cấu hình: Sao chụp – In- quét
Tốc độ in/copy: Màu: 25 trang/ phút
Tốc độ Scan: Màu/Trắng đen: lên đến 54 ảnh/phút
Sao chụp hai mặt: Có sẵn
Khổ giấy:, A3, A4, A5, A6, B4, B5, B6
Cổng kết nối: Kết nối máy tính Có sẵn: USB 2.0, khe cắm thẻ SD, Ethernet 10 base-T/100 base-TX, Ethernet 1000 Base-T
Xuất xứ: Thái Lan

Cấu hình: Sao chụp – In- Quét

Tốc độ in/copy: Màu: 25 trang/ phút

Tốc độ Scan: Màu/Trắng đen: lên đến 54 ảnh/phút

Sao chụp hai mặt: Có sẵn

Khổ giấy: A3, A4, A5, A6, B4, B5, B6 

Cổng kết nối:

Giao tiếp máy tính: Có sẵn: USB 2.0, SD slot, Ethernet 10 base-T/100

base-TX, Ethernet 1000 Base-T


Thông số kỹ thuật

TÍNH NĂNG CHUNG

 


 Thời gian khởi động: 

25 giây


 Thời gian in bản đầu tiên: 

Màu: 7,5 giây


 Trắng đen: 

5,3 giây


 Tốc độ in:   

Màu: 25 trang/ phút

Trắng đen: 25 trang/ phút


 

Bộ nhớ Có sẵn:

 2 GB


 Tối đa:   4GB

 Kích thước (Ngang x sâu x cao): 

587 x 685 x 833 mm


 Trọng lượng: 

84 kg


 Nguồn điện: 

220 - 240 V, 50/60 Hz


 

TÍNH NĂNG SAO CHỤP

 

 Công nghệ:

Dry Electrostatic Transfer System with Dual component

Development: 4-Drum method


 Sao chụp liên tục: 

999 bản


 Độ phân giải: 

600 dpi/ 4 bit


 Phóng thu: 

Từ 25% đến 400%, tăng từng 1%


 

CHỨC NĂNG IN

 

Ngôn ngữ in 

Có sẵn: PCL5c, PCL6, PDF direct print

Chọn thêm Adobe® PostScript® 3™, IPDS, PictBridge

 Độ phân giải:

1.200 x 1.200 dpi / 2 bit


 Giao tiếp máy tính: 

Có sẵn: USB 2.0, khe cắm thẻ SD, Ethernet 10 base-T/100 base-TX, Ethernet 1000 Base-T

Chọn thêm: Bi-directional IEEE1284, Wireless LAN (IEEE 802.11a/b/g/n), Bluetooth

 

Giao thức mạng: Có sẵn: TCP/IP (IP v4, IP v6) Chọn thêm: IPX/SPX

 


 HĐH Windows® hỗ trợ:

 

Windows® XP, Windows® Vista, Windows® 7, Windows® Server2003, Windows® Server2003R2, Windows® Server 2008, Windows® Server 2008R2, Windows® Server 2012

 

HĐH UNIX:  UNIX Sun® Solaris, HP-UX, SCO OpenServer, RedHat® Linux Enterprise, IBM® AIX

 Novell® Netware®:  v6.5

 SAP R/3:

SAP® R/3®


 

CHỨC NĂNG QUÉT

 

 Tốc độ quét:

ARDF: Tối đa 54 bản/ phút

SPDF: Tối đa 110 (một mặt) / 180 (hai mặt) mỗi phút


 Độ phân giải: 

Tối đa 1.200 dpi


Khổ giấy:

A3, A4, A5, B4, B5


 Phần mềm quét đi kèm: 

Network TWAIN


 Quét và gởi email: 

E-mail, Folder


 

CHỨC NĂNG FAX (CHỌN THÊM)

 

Bảng mạch

 PSTN, PBX

Tương thích

  ITU-T (CCITT) G3

Tốc độ fax

 Tối đa 33,6 Kbps

Độ phân giải Chuẩn:

8 x 3,85 line/mm, 200 x 100dpi, 8 x 7,7 line/mm, 200 x 200 dpi,

Chọn thêm: 8 x 15,4 line/mm, 16 x 15,4 line/mm, 400 x 400 dpi


Phương thức nén

 MH, MR, MMR, JBIG

Tốc độ truyền dữ liệu G3: 2 giây
 

Bộ nhớ

Có sẵn: 4 MB

Chọn thêm: 64 MB


 

KHẢ NĂNG CHỨA GIẤY

 

 

Khổ giấy đề xuất

 SRA3, A3, A4, A5, A6, B4, B5, B6

 Khả năng chứa giấy đầu vào   

Có sẵn: tổng cộng 1.200 tờ

Tối đa: 2.300 tờ


 Khả năng chứa giấy đầu ra  Tối đa: 1,625 tờ

 

Định lượng giấy Khay giấy:

  60 - 300 g/m2

 Khay tay:   

52 - 300 g/m2


Khi in đảo mặt:  

52 - 169 g/m2

 


 

ĐIỆN NĂNG TIÊU THỤ

 

Tối đa :

  1,700 W

 

Chế độ chờ :

 0.90 W

 

Chế độ nghỉ :

50.2 W

 

Thông số TEC (Typical Electricity Consumption):

 0.7/0.9 kWh

 

PHẦN MỀM

 

 

Có sẵn

 

SmartDeviceMonitor,Web SmartDeviceMoniltor®, Web Image Monitor

 


 Chọn thêm  GlobalScan NX, Card Authentication Package, Unicode Front Package for SAP, Remote Communication Gate S Pro

 

CÁC BỘ PHẬN CHỌN THÊM KHÁC

 

ADF handle, Platen cover, ARDF, 1 x 550-sheet paper tray, 2 x 550-sheet paper tray, SRA3 extension unit, Caster table, One-bin tray, Internal

shift tray, Side tray, Internal finisher, Internal stape-free stapler finisher, Punch kits for finisher, Smart operation panel, Memory RAM, Fax option,

G3 interface unit, Fax connection unit, Fax memory, Adobe® PostScript® 3™ option, Netware, IPDS, Browser unit, PictBridge option, OCR

unit, Copy data security unit, Data overwrite security unit, File format converter, Unicode font package, IEEE 1284, Counter interface, Key

counter bracket, Card reader converter, Card reader bracket, Fax marker