Logo

Máy photocopy đa năng màu

MP C3004SP

Thông số cơ bản:
Cấu hình: Sao chụp – In- quét
Tốc độ in/copy: Màu: 30 trang/ phút
Tốc độ Scan: Màu/Trắng đen: tối đa 80 ảnh/ phút ảnh/phút
Sao chụp hai mặt: Có sẵn
Khổ giấy:, A3, A4, A5, A6, B4, B5, B6
Cổng kết nối: Kết nối máy tính Có sẵn: USB 2.0, khe cắm thẻ SD, Ethernet 10 base-T/100 base-TX, Ethernet 1000 Base-T
Xuất xứ: Trung Quốc

Cấu hình: Sao chụp – In- Quét

Tốc độ in/copy: Màu: 30 trang/ phút

Tốc độ Scan:

Trắng đen: lên đến 80 ảnh/phút

Màu: 180 ảnh/phút


Sao chụp hai mặt: Có sẵn

Khổ giấy: A3, A4, A5, A6, B4, B5, B6 

Cổng kết nối:

SD slot, USB Host I/F, Ethernet 10 base-T/100

base-TX/1000 base-T

Chọn thêm:

Wireless LAN (IEEE 802.11a/b/g/n), Bluetooth,

USB Server for Second Network Interface, Bidirectional

IEEE 1284/ ECP, USB 2.0 (Type B)

Mobile printing capability: Apple AirPrint™

Thông số kỹ thuật

TÍNH NĂNG CHUNG

 


 Thời gian khởi động: 

25 giây


 Thời gian in bản đầu tiên: 

Màu: 7,1 giây


 Trắng đen: 

4.6 giây


 Tốc độ in:   

Trắng đen/Màu: 30 trang/ phút

 


 

Bộ nhớ Có sẵn:

2.0 GB


 Tối đa:   4GB (chọn thêm) HDD: 250GB

 Kích thước (Ngang x sâu x cao): 

587 x 685 x 913 mm (có ARDF)

587 x 685 x 963 mm (có SPDF)


 Trọng lượng: 

101.3 kg


 Nguồn điện: 

220 - 240 V, 50/60 Hz


 

TÍNH NĂNG SAO CHỤP

 

 Công nghệ:

Dry Electrostatic Transfer System with Dual component

Development: 4-Drum method


 Sao chụp liên tục: 

999 bản


 Độ phân giải: 

600 dpi/4 bit


 Phóng thu: 

Từ 25% đến 400%, tăng từng 1%


 

CHỨC NĂNG IN

 

Ngôn ngữ in 

Có sẵn: : PCL5c, PCL6(XL), PDF

Chọn thêm XPS, Adobe® PostScript®3™, IPDS, PictBridge

 Độ phân giải:

1.200 x 1.200 dpi/2bit


 Giao tiếp máy tính: 

Có sẵn: USB 2.0, khe cắm thẻ SD, Ethernet 10 base-T/100 base-TX, Ethernet 1000 Base-T

Chọn thêm:

Wireless LAN (IEEE 802.11a/b/g/n), Bluetooth,

USB Server for Second Network Interface, Bidirectional

IEEE 1284/ ECP, USB 2.0 (Type B)

 

HĐH OS: Macintosh OS X Native v10.7 hoặc mới hơn


 HĐH Windows® hỗ trợ:

 Windows® Vista/7/8/8.1/10,

Windows® Server 2008/2008R2/2012/2012R


HĐH UNIX: 

UNIX Sun® Solaris, HP-UX, SCO OpenServer,

RedHat® Linux Enterprise, IBM® AIX

   

 SAP R/3:

SAP® R/3®


 

CHỨC NĂNG QUÉT

 

 Tốc độ quét:  Màu/Trắng đen: lên đến 80 ảnh/phút 

 Độ phân giải: 

Chuẩn: 600 dpi


 Tối đa:

1.200 dpi (TWAIN)


   

 Phần mềm quét đi kèm: 

Network TWAIN


 Quét và gởi email: 

SMTP, POP, IMAP4


Quét vào máy tính: SMB, FTP, NCP

CHỨC NĂNG FAX (CHỌN THÊM)

 

Bảng mạch

 PSTN, PBX

Tương thích

  ITU-T (CCITT) G3

Tốc độ fax

 Tối đa 33,6 Kbps

Độ phân giải Chuẩn:

8 x 3,85 line/mm, 200 x 100dpi, 8 x 7,7 line/mm, 200 x 200 dpi,

Chọn thêm: 8 x 15,4 line/mm, 16 x 15,4 line/mm, 400 x 400 dpi


Phương thức nén

 MH, MR, MMR, JBIG

Tốc độ truyền dữ liệu G3: 2 giây
   

 

KHẢ NĂNG CHỨA GIẤY

 

 

Khổ giấy đề xuất

 SRA3, A3, A4, A5, A6, B4, B5, B6

 Khả năng chứa giấy đầu vào   

Có sẵn: tổng cộng 1.200 tờ

Tối đa: 4.700 tờ


 Khả năng chứa giấy đầu ra  Tối đa: 1.625 tờ

 

Định lượng giấy Khay giấy:

  52 - 300 g/m2

ĐIỆN NĂNG TIÊU THỤ

 

Tối đa :

  1,700 W

 

Chế độ chờ :

  47.3 W

 

Chế độ nghỉ :

  0,93 W

 

Thông số TEC (Typical Electricity Consumption):

 1,2 kWh
 

CÁC BỘ PHẬN CHỌN THÊM KHÁC

 

ADF handle, Platen cover, 1 x 550-sheet paper tray, 2 x 550-sheet paper tray, 2,000-

sheet large capacity tray, 1,500-sheet side large capacity tray, Bridge unit, 1,000-sheet

Hybrid finisher, 3,000-sheet finisher, Internal finisher, Internal finisher with stapleless

stapler, 1,000-sheet booklet finisher, 2,000-sheet booklet finisher, Punch kits, Internal

shift tray, 1-bin tray, Side tray, Caster table, Cabinet, Bi-directional IEEE 1284,

Wireless LAN (IEEE 802.11a/g/n), Bluetooth, Pictbridge, PostScript3, IPDS unit, Counter

interface, File format converter, Key counter bracket, Card reader bracket, Data

Overwrite Security Unit (Certified version), Fax Connection Unit, Fax marker, Fax

memory, Fax option, Unicode Font Package for SAP, OCR Unit, Smart Card Reader

Built-in Unit, SRA3 unit, XPS direct print, Enhanced security HDD, Keyboard bracket,

NFC Card Reader, Font SD card, USB Device Server, Banner paper tray guide, G3

Interface unit, EFI colour controler, Extended USB board, 4GB Memory unit,

Bluetooth