Logo

Máy photocopy đa năng màu

MP C3504SP

Cấu hình: Sao chụp – In- quét
Tốc độ in/copy: Màu: 35 trang/ phút
Tốc độ Scan: ARDF: Max. 80 originals per minute
SPDF: Max. 110 (simplex)/180 (duplex) originals per minute
Sao chụp hai mặt: Có sẵn
Khổ giấy:, A3, A4, A5, A6, B4, B5, B6
Cổng kết nối: SD slot, USB Host I/F, Ethernet 10 base-T/100
base-TX/1000 base-T
Xuất xứ: Trung Quốc

Cấu hình: Sao chụp -In - Quét

Tốc độ in/copy: 35 bản/ phút

Tốc độ Scan:

Màu: tối đa 80 ảnh/ phút

Trắng đen: tối đa 110/180 ảnh/ phút


Sao chụp hai mặt: Có sẵn

Khổ giấy: A3, A4, A5, B6, B4, B5, B6

Cổng kết nối:

Có sẵn: USB 2.0, khe cắm thẻ SD, Ethernet 10 base-T/100 base-TX, Ethernet 1000 Base-T

Chọn thêm: Wireless LAN (IEEE 802.11a/b/g/n), Bluetooth, USB Server for Second Network Interface, Bidirectional IEEE 1284/ ECP, USB 2.0 (Type B) Mobile printing capability: Apple AirPrint™


Thông số kỹ thuật


THÔNG SỐ CƠ CHUNG  

Thời gian làm nóng: 25 giây

Thời gian bản in đầu tiên:

Màu: 7.1 giây

Trắng/ đen: 4.6 giây


Tốc độ màu:

35 trang/ phút


Bộ nhớ:

Có sẵn: 2 GB

Tối đa: 4 GB

HDD: 250 GB


Kích thước (WxDxH):

ARDF: 587 x 685 x 913 mm

SPDF: 587 x 685 x 963 mm


Trọng lượng: 101.3 kg

Nguồn điện: 220 - 240 V, 50/60 Hz

 


CHỨC NĂNG SAO CHỤP  

Công nghệ: Dry Electrostatic Transfer System with Dual component

Development:

4-Drum method


 

 Sao chụp liên tục: Lên đến 999 bản

Độ phân giải:

600 dpi/4 bit


Phóng/ thu: Từ 25% đến 400% (tăng giảm từng 1%)

 


CHỨC NĂNG IN  

Ngôn ngữ in: Có sẵn: 

PCL5c, PCL6(XL), PDF

Option: XPS, Adobe® PostScript®3™, IPDS, PictBridge

Print resolution: Maximum: 1,200 x 1,200 dpi/2bit

Interface: Standard: SD slot, USB Host I/F, Ethernet 10 base-T/100

base-TX/1000 base-T


Chọn thêm:

Wireless LAN (IEEE 802.11a/b/g/n), Bluetooth,

USB Server for Second Network Interface, Bidirectional

IEEE 1284/ ECP, USB 2.0 (Type B)


Độ phân giải:

Tối đa 1.200 x 1.200 dpi


Kết nối máy tính:

Có sẵn: USB 2.0, khe cắm thẻ SD, Ethernet 10 base-T/100 base-TX, Ethernet 1000 Base-T

Chọn thêm: Bi-directional IEEE1284, Wireless LAN (IEEE 802.11a/b/g/n), Bluetooth


Giao thức mạng:

Có sẵn: TCP/IP (IP v4, IP v6)

Chọn thêm: IPX/SPX


Hệ điều hành:

Windows® hỗ trợ: Windows® XP, Windows® Vista, Windows® 7, Windows® Server2003, Windows® Server2003R2, Windows® Server 2008, Windows® Server 2008R2, Windows® Server 2012

Mac hỗ trợ: Mac OS X Native: v.10.5 hoặc mới hơn

UNIX hỗ trợ: UNIX Sun® Solaris, HP-UX, SCO OpenServer, RedHat® Linux Enterprise, IBM® AIX


Novell®: Netware® : v6.5

SAP® R/3®: SAP® R/3®

 


CHỨC NĂNG QUÉT  

Tốc độ quét: Màu/ trắng đen: tối đa 80 ảnh/ phút (khổ LEF, A4)

Độ phân giải:

Chuẩn: Trắng/đen & màu: 100 - 600 dpi


Tối đa:

1.200 dpi (TWAIN)


Định dạng tập tin quét: TIFF, JPEG, PDF, High compression PDF, PDF-A

Driver đi kèm:

Network TWAIN


Chức năng:

Scan to e-mail SMTP,POP, IMAP4

Scan to folder SMB, FTP, NCP


 


CHỨC NĂNG FAX  

Bảng mạch: PSTN, PBX

Tương thích:

ITU-T (CCITT) G3


Tốc độ fax:

Tối đa 33.6 Kbps


Độ phân giải:

Chuẩn: 8 x 3.85 line/ mm, 200 x 100dpi, 8 x 7,7 line/mm, 200 x 200 dpi

Chọn thêm: 8 x 15,4 line/mm, 16 x 15,4 line/mm, 400 x 400 dpi


Phương thức nén:

MH, MR, MMR, JBIG


Tốc độ truyền dữ liệu G3: 2 giây

Bộ nhớ:

Có sẵn: 4 MB

Tối đa: 28 MB


 


KHẢ NĂNG CHỨA GIẤY  

Khổ giấy đề xuất: SRA3, A3, A4, A5, A6, B4, B5, B6

Khả năng chứa giấy đầu vào:

Tối đa: 4.700 tờ


Khả năng chứa giấy ra:

Tối đa: 1.625 tờ


Định lượng giấy:

Khay giấy: 52 - 300 g/m2

Khay tay: 52 - 300 g/m2

Khi in đảo mặt: 52 - 256 g/m2


Bộ nhớ:

Có sẵn: 1.5 GB

Tối đa: 2 GB (chọn thêm)

HDD: 250 GB


 


ĐIỆN NĂNG TIÊU THỤ  

Tối đa: 1.700 W

Chế độ chờ:

47.3 W


Chế độ nghỉ:

0.93 W


Thông số TEC (Typical Electricity Consumption):

1.3 kWh


 


PHẦN MỀM  

Có sẵn:

SmartDeviceMonitor,Web SmartDeviceMoniltor®, Web Image Monitor

Chọn thêm: GlobalScan NX, Card Authentication Package, Unicode Font Package for SAP, Remote Communication Gate S Pro


 


CÁC BỘ PHẬN CHỌN THÊM KHÁC  

ADF handle, 1 x 550-sheet paper tray, 2 x 550-sheet paper tray, 2,000-1,000-sheet finisher, 500-sheet Internal finisher, 1,000-sheet booklet

finisher, Punch kit for 1,000-sheet finisher, Punch kit for booklet finisher, Internal shift tray, 1,000-sheet finisher, 500-sheet Internal finisher,

1,000-sheet booklet finisher, Punch kit for 1,000-sheet finisher, Punch kit for booklet finisher, Internal shift tray, One-bin tray, Side tray, Caster

table, Cabinet, Bi-directional IEEE 1284, Bluetooth, Gigabit Ethernet, Netware, Browser unit, Counter interface, File format converter, Key

counter bracket, Card reader built-in unit, Copy Data Security Unit, Wireless LAN (IEEE 802.11a/b/g/n), SRA3 Imageable extension unit, OCR

unit, Smart operation panel, Fax connection unit.