Logo

Máy photocopy đa năng màu

MP C6004exSP

Thông số cơ bản:
Cấu hình: Sao chụp – In- quét
Tốc độ in/copy: Màu: 60 trang/ phút
Tốc độ Scan: Màu/Trắng đen: lên đến 80 ảnh/phút
Sao chụp hai mặt: Có sẵn
Khổ giấy:, A3, A4, A5, A6, B4, B5, B6
Cổng kết nối: Kết nối máy tính Có sẵn: USB 2.0, khe cắm thẻ SD, Ethernet 10 base-T/100 base-TX, Ethernet 1000 Base-T
Xuất xứ: Thái Lan

Cấu hình: Sao chụp – In- Quét

Tốc độ in/copy: Màu: 60 trang/ phút

Tốc độ Scan: Màu/Trắng đen: lên đến 80 ảnh/phút

Sao chụp hai mặt: Có sẵn

Khổ giấy: SRA3,A3, A4, A5, A6, B4, B5, B6 

Cổng kết nối:

Giao tiếp máy tính: Có sẵn: USB 2.0, SD slot, Ethernet 10 base-T/100

base-TX, Ethernet 1000 Base-T

Chọn thêm: Wireless LAN (IEEE 802.11a/b/g/n)

 

Thông số kỹ thuật

TÍNH NĂNG CHUNG

 


 Thời gian khởi động: 

25 giây


 Thời gian in bản đầu tiên: 

Màu: 4.5 giây


 Trắng đen: 

3.2 giây


 Tốc độ in:   

Màu: 60 trang/ phút

Trắng đen: 60 trang/ phút


 

Bộ nhớ Có sẵn:

 2 GB

Tối đa: 4GB (chọn thêm) HDD: 250GB


   

 Kích thước (Ngang x sâu x cao): 

587 x 685 x 913 mm ( ARDF)

 587 x 685 x 963 mm ( SPDF)

 Trọng lượng: 

89.5 kg


 Nguồn điện: 

220 - 240 V, 50/60 Hz


 

TÍNH NĂNG SAO CHỤP

 

 Công nghệ: Dry Electrostatic Transfer System 

 Sao chụp liên tục: 

999 bản


 Độ phân giải: 

600 dpi/4bit


 Phóng thu: 

Từ 25% đến 400%, tăng từng 1%


 

CHỨC NĂNG IN

 

Ngôn ngữ in 

 Có sẵn: PCL5c/6(XL), PDF Direct (Emulation) , PostScript3(Emulation)

Chọn thêm: Adobe PostScript3,Adobe PDF Direct Print, IPDS, PictBridge, XPS


 Độ phân giải:

1.200 x 1.200 dpi/2bit


 Giao tiếp máy tính: 

Có sẵn: Control Unit Mainframe
・Ethernet (RJ-45 network port : 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T)
・USB Host I/F(Type A:2 Port) 
Operation Unit Operation Panel
・Wireless LAN (IEEE 802.11 b/g/n *:2.4GHz Band only) *1
・Bluetooth 4.0 *1
・SD Card Slot(1Slot/Support SDHC Memory Card)
・USB Host (Type A:1Port/Support USB Flash Memory)
・Optional USB Host(Type A:1Port/Support Keyboard etc) *1 
・Optinal USB Host(Type Mini B:1Port/Support NFC IC Card R/W) *1
・microSD card slot for expansion of ROM storage of the operating unit *1
Other
・NFC Tag (Include :SO14443 Type A, NFC Forum Type2 Tag Compliant) *1

Chọn thêm: IEEE1284/ECP, Wireless LAN (IEEE802.11a,b,g,n), Bluetooth,USB2.0[TypeB], Ethernet (RJ-45 network port : 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T), *with optional USB device server option 


 

Giao thức mạng: TCP/IP (IP v4, IP v6), 


 HĐH Windows® hỗ trợ:

Windows /Vista/7/8.1/10
WindowsServer 2008/2008R2/Server2012/2012 R2
Windows Server2016


Novell® Netware®: v6.5

 HĐH UNIX:   Sun Solaris, HP-UX, SCO OpenServer, Red Hat Linux, IBM AIX 
Citrix XenApp5.0,Citrix XenDesktop 7.0/7.1、Citrix XenApp 6.5/7.5

 SAP R/3:

SAP R/3, SAP S/4


 

CHỨC NĂNG QUÉT

 

 Tốc độ quét:  Màu/Trắng đen: lên đến 80 ảnh/phút 

 Độ phân giải: 

Chuẩn: 1200x1200dpi/2bit


 Tối đa:

1.200 dpi (TWAIN)


 Định dạng tập tin: 

TIFF/JPEG/PDF/PDF-A/High Compression PDF / encryption PDF / OCR*


 Phần mềm quét đi kèm: 

Network TWAIN


 Quét và gởi email: 

SMTP, POP, IMAP4


Quét vào máy tính: SMB, FTP,HDD, URL

Chức năng Scan to e-mail SMTP,POP, IMAP4

Chức năng Scan to folder SMB, FTP, NCP

CHỨC NĂNG FAX (CHỌN THÊM)

 

Bảng mạch PSTN, PBX

 

Tương thích ITU-T (CCITT) G3

 

Tốc độ fax Tối đa 33,6 Kbps

 

Độ phân giải Chuẩn:

: 8 x 3,85 line/mm, 200 x 100dpi, 8 x 7,7 line/mm, 200 x 200 dpi,

Chọn thêm: 8 x 15,4 line/mm, 16 x 15,4 line/mm, 400 x 400 dpi


Phương thức nén 

 MH, MR, MMR, JBIG

Tốc độ truyền dữ liệu G3: 2 giây
 

Bộ nhớ Có sẵn:

 4 MB

Chọn thêm: 64 MB


 

KHẢ NĂNG CHỨA GIẤY

 

 

Khổ giấy đề xuất SRA3, A3, A4, A5, A6, B4, B5, B6

 

 Khả năng chứa giấy đầu vào   

Có sẵn: tổng cộng 1.200 tờ

Tối đa: 4.700 tờ


 Khả năng chứa giấy ra  Tối đa: 3.625 tờ

 

Định lượng giấy Khay giấy:

  60 - 300 g/m2

 Khay tay:   

52 - 300 g/m2

Khi in đảo mặt:  

52 - 256 g/m2




ĐIỆN NĂNG TIÊU THỤ

 

Tối đa :

  1,700 W

 

Chế độ chờ :

50.2 W

 

Chế độ nghỉ :

  0.90 W

 

Thông số TEC (Typical Electricity Consumption): 

 0.7kW/h

 

PHẦN MỀM

 

 

Có sẵn

 

SmartDeviceMonitor,Web SmartDeviceMoniltor®, Web Image Monitor

 


 Chọn thêm  GlobalScan NX, Card Authentication Package, Unicode Front Package for SAP, Remote Communication Gate S Pro

 

CÁC BỘ PHẬN CHỌN THÊM KHÁC

 

ADF handle, Platen cover, ARDF, 1 x 550-sheet paper tray, 2 x 550-sheet paper tray, SRA3 extension unit, Caster table, One-bin tray, Internal

shift tray, Side tray, Internal finisher, Internal stape-free stapler finisher, Punch kits for finisher, Smart operation panel, Memory RAM, Fax option,

G3 interface unit, Fax connection unit, Fax memory, Adobe® PostScript® 3™ option, Netware, IPDS, Browser unit, PictBridge option, OCR

unit, Copy data security unit, Data overwrite security unit, File format converter, Unicode font package, IEEE 1284, Counter interface, Key

counter bracket, Card reader converter, Card reader bracket, Fax marker