Logo

Máy sao chụp khổ rộng

MP W6700SP

Cấu hình: Sao chụp - In - Quét
Tốc độ in/copy: 3.4 bản/ phút (A0) - 6.7 bản/ phút (A1)
Tốc độ Scan: Trắng đen: 80 mm/ giây (600 dpi) Màu: 26,7 mm/ giây (600 dpi)
Sao chụp hai mặt: Có sẵn
Khổ giấy: Tối đa 914 x 15.000 mm (AO-A1)
Cổng kết nối: Kết nối máy tính: Có sẵn: Ethernet 10 base-T/100 base-TX, USB2.0 Chọn thêm: Wireless UN (IEEE 802.11b), Gigabit Ethernet
Xuất xứ: Nhật Bản
 
Cấu hình: Sao chụp - In - Quét

Tốc độ in/copy: 3.3 bản/ phút (A0) - 6.7 bản/ phút (A1)

Tốc độ Scan:

Trắng đen: 80 mm/ giây (600 dpi) Màu: 26,7 mm/ giây (600 dpi)


Sao chụp hai mặt: Có sẵn

Khổ giấy: Tối đa 914 x 15.000 mm (AO-A1)

Cổng kết nối:

Kết nối máy tính: Có sẵn: Ethernet 10 base-T/100 base-TX, USB (Chọn thêm: Wireless UN (IEEE 802.11b), Gigabit Ethernet)


 

Thông số kỹ thuật

TỔNG QUAN


SAO CHỤP


Công nghệ

 Electro photographic printing


 


Tốc độ


MP W2401

 2,4bản/phút (AO-A1)


MP W3601

 3,4bản/phút (A0-A1)


  


Độ phân giải


Tối đa

600 dpi


Sao chụp liên tục

 Lên đến 99 bản


Thời gian khởi động

 Ít hơn 2 phút


Thời gian in bản đầu tiên

 Ít hơn 21 giây (A1)


Phóng thu

 4 lần bản gốc


Tỷ lệ phóng thu

 25 - 400% (tăng từng 0,1 %)


Bộ nhớ

2.5 GB

HDD 320 GB


Khả năng chứa giấy đầu vào

 khay tay 1 tờ


Trục giấy 2 cuộn

(chọn thêm)


Khay giấy 250 tờ

(chọn thêm)


 

 


Khả năng chứa giấy đầu ra


Phía trên

 50 tờ A1 (plain paper)


Phía dưới

 40 tờ A0 (plain paper)


 

 


Khổ giấy cuộn


 Tối thiểu

 210 x 210 mm


Tối đa

 914 x 15,000 mm


Định lượng giấy

 64 - 105 g/m2


Kích thước (W x D x H)

 1.080 x 637 x 580 mm


Trọng lượng

 107 kg


Nguồn điện

 220 - 240V, 50/60Hz


Mức tiêu thụ điện

 1.400 W


BỘ PHẬN IN (PRINTER TYPE W3601 (chọn thêm)


Trình điều khiển

 Đi kèm


 

 


Tốc độ


MP W2401

 2,4 bản/ phút (A0/A1)


MP W3601

 3,4 bản/ phút (A0/A1)


 

 


Độ phân giải


Tối đa

600 dpi


 

 


Khổ bản in


Tối thiểu

210 x 257 mm


Tối đa

 914 x 15,000 mm


Giao thức mạng

 TCP/IP, IPX/SPX (tự động chuyển đổi)


Định dạng tập tin

 HPGL, HPGL2 (HPRTL), TIFF (GALS), Adobe® PostScript® 3™


Hệ điều hành hỗ trợ

 Windows® 2000/XP/Vista/7/Server 2003/ Server 2008, Mac OS X (OS X10.2 hoặc mới hơn)


Kết nối máy tính

 Có sẵn, Ethernet 10 base-T/100 base-TX, USB2.0


Chọn thêm

 Wireless UN (IEEE 802.11b), Gigabit Ethernet


BỘ PHẬN QUÉT (SCANNER TYPE W3601 (chọn thêm)


 

 


Tốc độ quét


Trắng đen

80 mm/ giây (600 dpi)


Màu

 26,7 mm/ giây (600 dpi)


Độ phân giải

 Quét và gởi email / folder (150 - 600 dpi) TWAIN (150 - 1.200 dpi)


Khổ bản gốc

 Tối đa 914 x 15.000 mm


Định dạng tập tin

 PDF/TIFF/JPEG


Trình điều khiển đi kèm

 Network TWAIN


Quét vào e-mail

 SMTP, POP3


Số lượng nơi nhận

 tối đa 100/ tác vụ (Nhập trực tiếp/ nhập qua LDAP)


Số lượng nơi lưu

 Tối đa 500/ tác vụ


Sổ địa chỉ

 Qua LDAP hoặc trên Hard Disk Drive


(tối đa 2.000 địa chỉ)

 


Quét vào thư mục máy tính

 Qua SMB, FTP hoặc NCP protocol


Số lượng thư mục

 Tối đa 50 thư mục/ lần quét


 

 


PHỤ KIỆN CHỌN THÊM


2 Roll Feeder, 250-sheet paper cassette (up to A3), Table, Originals hanger, Roll holder, Rear stacker, File Format Converter, Browser Unit, USB2.0/SD slot, Wireless LAN