| Remove x | Remove x | Remove x | Remove x | Remove x | Remove x | Remove x | |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
|
| Title | RICOH M 2700 | RICOH MP 6503SP | RICOH IM 2500 | RICOH MP 9003SP | RICOH IM C3000 | RICOH IM C6000 | RICOH MP 7503SP |
| Price | |||||||
| Description | Cấu hình: Sao chụp – In – Quét Tốc độ In/Sao chụp: 27 trang/ phút Lưu ý:
|
Cấu hình: Sao chụp – In – Quét Tốc độ In/Sao chụp: 65 trang/ phút Lưu ý:
|
Cấu hình: Sao chụp – In – Quét Tốc độ In/Sao chụp: 25 trang/ phút Lưu ý:
|
Cấu hình: Sao chụp – In – Quét Tốc độ In/Sao chụp: 90 trang/ phút Lưu ý:
|
Cấu hình: Sao chụp – In – Quét Tốc độ In/Sao chụp: 30 trang/ phút Lưu ý:
|
Cấu hình: Sao chụp – In – Quét Tốc độ In/Sao chụp: 60 trang/ phút Lưu ý:
|
Cấu hình: Sao chụp – In – Quét Tốc độ In/Sao chụp: 75 trang/ phút Lưu ý:
|
| Công suất sử dụng/tháng | 150.000 bản/tháng | – | – | 29.000 bản/tháng | |||
| Thông số TEC | Ít hơn 1.3kWh | 4.9 kWh | 12.6 kWh | 1.1 kWh | 2.7 kWh | 5.4 kWh | |
| Tốc độ bản chụp | 25 – 35 bản chụp / phút | 65 – 75 bản chụp/ phút | 90 bản chụp/phút | 25 – 35 bản chụp / phút | 55 – 60 bản/ phút | 65 – 75 bản chụp/ phút | |
| Copy liên tục | Lên tới 999 bản | Lên tới 999 bản | Lên tới 999 bản | Lên tới 999 bản | Lên tới 999 bản | Lên tới 999 bản | |
| Độ phân giải in | 600 x 600 dpi | Tối đa: 1.200 x 1.200 dpi, Tối thiểu: 300 x 300 dpi | Tối đa: 1.200 x 1.200 dpi | Tối đa: 1.200 x 1.200 dpi, Tối thiểu: 300 x 300 dpi | Tối đa: 1.200 x 1.200 dpi | Tối đa: 1.200 x 1.200 dpi | Tối đa: 1.200 x 1.200 dpi, Tối thiểu: 300 x 300 dpi |
| Độ phân giải photocopy | 600 dpi | 600 dpi | 600 dpi | 600 dpi | 600 dpi | 600 dpi | |
| Độ phân giải scan | Tối đa: 600dpi | Tối đa: 600dpi | Tối đa: 600dpi | Tối đa: 1.200 dpi | Tối đa: 1.200 dpi | Tối đa: 600dpi | |
| Tốc độ SCAN | Trắng đen : 18 bản/phút, Màu: 6 bản/phút | Một mặt: 120ipm/phút, Hai mặt: 220ipm/phút | Một mặt: 120ipm/phút, Hai mặt: 220ipm/phút | 120(một mặt)/240(hai mặt) | 120(một mặt)/240(hai mặt) | Một mặt: 120ipm/phút, Hai mặt: 220ipm/phút | |
| Sức chứa giấy vào | Chuẩn: 500 tờ, khay tay: 100 tờ | Tiêu chuẩn: 4.300 tờ, Tối đa: 8.300 tờ | Tiêu chuẩn: 4.300 tờ, Tối đa: 8.300 tờ | Tiêu chuẩn: 1.200 tờ, Tối đa: 4.700 tờ | Tiêu chuẩn: 1.200 tờ, Tối đa: 4.700 tờ | Tiêu chuẩn: 4.300 tờ, Tối đa: 8.300 tờ | |
| Price |